professional golf
Định nghĩa
Danh từ: - Môn golf chuyên nghiệp: "professional golf" chỉ hoạt động chơi golf với mục đích kiếm tiền, thường là các giải đấu có thưởng hoặc hợp đồng tài trợ. Đây là một lĩnh vực thể thao mà người chơi được coi là vận động viên chuyên nghiệp, khác với golf nghiệp dư (chơi để giải trí).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã chuyển từ golf nghiệp dư sang golf chuyên nghiệp sau khi thắng một số giải đấu.)
- (Golf chuyên nghiệp đòi hỏi trình độ kỹ năng cao và sự cống hiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn to professional golf": chuyển sang chơi golf chuyên nghiệp.
- After college, she decided to turn to professional golf. (Sau đại học, cô ấy quyết định chuyển sang golf chuyên nghiệp.)
- "professional golf tour": giải đấu golf chuyên nghiệp.
- The PGA Tour is one of the most prestigious professional golf tours. (PGA Tour là một trong những giải đấu golf chuyên nghiệp danh giá nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Professional golfer (danh từ): vận động viên golf chuyên nghiệp.
- Tiger Woods is a famous professional golfer. (Tiger Woods là một vận động viên golf chuyên nghiệp nổi tiếng.)
- Professional golf association (danh từ): hiệp hội golf chuyên nghiệp.
- The Professional Golfers' Association (PGA) organizes many events. (Hiệp hội các vận động viên golf chuyên nghiệp (PGA) tổ chức nhiều sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Competitive golf: golf cạnh tranh (nhấn mạnh tính đối kháng).
- Tournament golf: golf giải đấu (nhấn mạnh bối cảnh thi đấu).
- Pro golf: dạng rút gọn của "professional golf" (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play professional golf: chơi golf chuyên nghiệp.
- She plays professional golf in Europe. (Cô ấy chơi golf chuyên nghiệp ở châu Âu.)
- Turn professional (in golf): trở thành chuyên nghiệp (trong golf).
- He turned professional at the age of 20. (Anh ấy trở thành chuyên nghiệp ở tuổi 20.)
Thành ngữ liên quan
- The big leagues of professional golf: các giải đấu lớn trong golf chuyên nghiệp.
- Making it to the big leagues of professional golf is a dream for many. (Lọt vào các giải đấu lớn của golf chuyên nghiệp là ước mơ của nhiều người.)
- A career in professional golf: sự nghiệp trong golf chuyên nghiệp.
- A career in professional golf can be lucrative but demanding. (Sự nghiệp trong golf chuyên nghiệp có thể mang lại thu nhập cao nhưng cũng rất khắc nghiệt.)